字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楠

楠

Pinyin

nán

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木南

Thứ tự nét

Nghĩa

楠 nan 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 楠

(1)

枏、柟

nán

〈名〉

(2)

(形声。从木,南声。本义楠木)同本义[nanmu(phoebe zhennan)]。樟科,常绿乔木。木材纹理细密,质地坚硬,富有香味,是建筑和制器具的贵重木材

时珍曰南方之木,故字从南。--《本草纲目》

文梓榝楠。--《墨子·公输》

江南出楠梓。--《史记·货殖列传》

楠

nán ㄋㄢˊ

〔~木〕常绿大乔木,木材坚固,是贵重的建筑材料,又可做船只、器物等。简称楠”,如~叶油”。

郑码feld,u6960,gbke9aa

笔画数13,部首木,笔顺编号1234122543112

Từ liên quan

伽楠伽楠珠迦楠楠榴楠瘤楠木楠溪江楠竹棋楠香石楠香楠香楠木

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抩萳枬柟娚畘莮喃男暔煵謖

English

Machilus nanmu