字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榄

榄

Pinyin

lǎn

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木览

Thứ tự nét

Nghĩa

榄 lan 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 榄

(1)

欖

lǎn

(2)

木名。橄榄的省称 [olive]。如榄仁(橄榄核内柔软的部分);榄香(即橄榄香);榄糖(橄榄糖)

榄

(欖)

lǎn ㄌㄢˇ

〔橄~〕见橄”。

郑码fkml,u6984,gbke9ad

笔画数13,部首木,笔顺编号1234223142535

Từ liên quan

榄酱榄香柯榄杷榄乌榄油橄榄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觘孄灠览浨揽缆漤罱壈懒懶

English

olive