字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榱

榱

Pinyin

cuī

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木衰

Thứ tự nét

Nghĩa

榱 cui 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 榱

cuī

(1)

即椽,放在檩上支持屋面和瓦片的木条 [rafter]

秦名为屋椽,周谓之榱,齐鲁谓之桷。--《说文》

栋折榱崩。--《左传·襄公三十一年》

仰见榱栋,俯见几筵。--《新序·杂事四》

(2)

又如榱桷(房上的椽子。桷方形的椽子);榱楹(椽子;柱子。楹厅堂的前柱)

榱

cuī ㄘㄨㄟˉ

椽子栋折~崩。”

郑码fskr,u69b1,gbke9c1

笔画数14,部首木,笔顺编号12344125113534

Từ liên quan

榱崩栋折榱椽榱栋榱桷榱橑榱提榱题栋榱栋朽榱崩栋折榱崩栋折榱坏飞榱大才榱盘华榱连榱文榱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墔崔催凗摧獕磪鏹憂

English

rafter