字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán橥

橥

Pinyin

zhū

Bộ thủ

木

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱猪木

Thứ tự nét

Nghĩa

橥 zhu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 15 橥

(1)

橥

zhū

(2)

拴牲口的小木桩[small wooden pile]。如榟橥(标明;揭示)

橥

zhū ㄓㄨˉ

拴牲口的小木桩。

郑码qmbf,u6a65,gbke9cd

笔画数15,部首木,笔顺编号353121325111234

Từ liên quan

揭橥榟橥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裯硃蝫衑鮢鼄鯺鴸駯铢蛛槠

English

a wooden peg, post, or stick