字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
檜
檜
Pinyin
zǐ
Bộ thủ
木
Số nét
3画
Cấu trúc
⿰木會
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“檜”有关的包含有“檜”字的成语 查找以“檜”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
机
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蚷
杍
砳
榟
姊
秭
耔
笫
梓
紫
滓
籽
English
Chinese cypress, Chinese juniper