字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檬

檬

Pinyin

ménɡ

Bộ thủ

木

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰木蒙

Thứ tự nét

Nghĩa

檬 meng 部首 木 部首笔画 04 总笔画 17 檬

méng

--见柠檬”(níngméng)

檬

méng ㄇㄥˊ

〔柠~〕见柠”。

郑码feag,u6aac,gbkc3ca

笔画数17,部首木,笔顺编号12341224511353334

Từ liên quan

柠檬檬果

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莔虻冡曚朦氋萌萠溕盟甍儚

English

a type of locust tree