字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氚

氚

Pinyin

chuān

Bộ thủ

气

Số nét

7画

Cấu trúc

⿹气川

Thứ tự nét

Nghĩa

氚 chuan 部首 气 部首笔画 04 总笔画 07 氚

tritium;

氚

chuān

〈名〉

氢的放射性同位素,原子量为普通氢的三倍,半衰期12.5年,蜕变时放出β射线后形成质量数为三的氦。用中子轰击锂可产生氚 [tritium]--元素符号3h或t

氚

chuān ㄔㄨㄢˉ

氢的同位素之一。有放射性。原子核有一个质子,两个中子。应用于热核反应。旧称超重氢”。

郑码mynd,u6c1a,gbkebb0

笔画数7,部首气,笔顺编号3115322

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
气氕氜氘氖氙氛氟氢氡氨氦

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巛川穿剶瑏

English

tritium