字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán汐

汐

Pinyin

xī

Bộ thủ

氵

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰氵夕

Thứ tự nét

Nghĩa

汐 xi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 06 汐

night tide;

汐

xī

(1)

(形声。从水,夕声。本义晚潮)

(2)

同本义 [nighttide;evening tide]

潮汐去还,谁所节度?--北齐·颜之推《颜氏家训》

会夏旱水涸沙涨,有汐无潮。--清·魏源《圣武记》

(3)

又如汐潮(白天涨落的叫潮,晚上涨落的叫汐)

(4)

水名 [xi river]。在河南省登封县

汐,水名,出阳城山。--《集韵》

汐

xī ㄒㄧˉ

夜间的海潮潮~。

郑码vrs,u6c50,gbkcfab

笔画数6,部首氵,笔顺编号441354

Từ liên quan

海洋潮汐汐潮汐社

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

night tide, evening ebb tide