字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泅

泅

Pinyin

qiú

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵囚

Thứ tự nét

Nghĩa

泅 qiu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 泅

swim;

泅

(1)

汓

qiú

(2)

(会意。从水,囚声。本义游水) 游泳 [swim]

汓,浮行水上也。--《说文》

习于水,勇于泅。--《列子·黄帝》

(3)

又如泅儿(善游水的少年);泅浮(游泳)

泅渡

qiúdù

[swim across] 游泳而过

武装泅渡

泅水

qiúshuǐ

[swim] 游水

泅泳

qiúyǒng

[swim] 浮游,泅水

泅游

qiúyóu

[swim] 泅浮游水

泅

qiú ㄑㄧㄡˊ

游泳~渡。~水。

郑码vjod,u6cc5,gbkc7f6

笔画数8,部首氵,笔顺编号44125341

Từ liên quan

泅渡泅儿泅浮泅水泅戏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏犰訅酋

English

to float, to swim, to wade