字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洇

洇

Pinyin

yīn

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵因

Thứ tự nét

Nghĩa

洇 yin 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 洇1

yīn

(1)

水名 [yin river]

洇,水也。--《说文》

(2)

亦指水流

[汜人]因撰《风光词》曰…迷千里兮涵洇湄,晨陶陶兮暮熙熙”。--唐·沈亚之《湘中怨解》

洇

yīn

液体在纸、布及土壤中向四外散开或渗透 [spread and sink in]。如洇润(润泽);血已经把纱布洇湿了 洇”

另见yān

洇

yīn ㄧㄣˉ

墨水着纸向周围散开这种纸写字不~。

郑码vjd,u6d07,gbke4a6

笔画数9,部首氵,笔顺编号441251341

Từ liên quan

洇润

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筺髎蒻裵溵禋瘖緸鞇霒噾濦

English

to soak; to blot, to splotch