字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洎

洎

Pinyin

jì

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵自

Thứ tự nét

Nghĩa

洎 ji 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 洎

jì

(1)

(形声。从水,自声。本义往锅里添水)

(2)

同本义 [pour water into a pot]

洎,灌釜也。--《说文》

洎镬水。--《周礼·士师》。注增其沃汁。”

水而洎之。--《史记·封禅书》

市丘之鼎以烹鸡,多洎之则淡而不可食,少洎之则焦而不熟。--《吕氏春秋·应言》

(3)

浸润 [soak]

越之水,浊重而洎。 -- 《管子·水地》

(4)

及,到达 [arrive;reach;up to]

洎乎晚节,秽乱春宫。--骆宾王《为徐敬业讨武氏檄》

洎

jì

(1)

等到 [by the time;when]

洎牧以谗诛,邯郸为郡,惜其用武不终也。--宋·苏洵《六国论》

(2)

又如自古洎今

洎

jì

汤汁 [soup]。如肉洎(肉汤)

洎

jì ㄐㄧ╝

(1)

到,及~牧以谗诛,邯郸为郡”。自古~今。~乎近世。

(2)

往锅里添水。

(3)

肉汁。

(4)

(水)浸润。

郑码vnl,u6d0e,gbke4a9

笔画数9,部首氵,笔顺编号441325111

Từ liên quan

不洎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峜檕皍説秈續畟鰏檵廭懻穧

English

when, until; to soak; soup