字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涠

涠

Pinyin

wéi

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵围

Thứ tự nét

Nghĩa

涠 wei 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 涠

(1)

潿

wéi

(2)

混浊的积水 [turbid water]

世细各乘运,湍涠亦腾声。--唐·韩愈、孟郊《城南联句》

涠

(潿)

wéi ㄨㄟˊ

积聚的污水。

郑码vjby,u6da0,gbke4b6

笔画数10,部首氵,笔顺编号4412511521

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靤鮠韦犩围帏沩违闱洈桅唯

English

still water