字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán淆

淆

Pinyin

xiáo

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵肴

Thứ tự nét

Nghĩa

淆 xiao 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 淆

confuse; mix;

淆

xiáo

(1)

(形声。从水,肴(yáo)声。本义错杂;混杂)

(2)

同本义 [confuse]

淆,乱也,杂也。--《字汇》

(3)

又如淆舛(混杂错乱);淆紊(混杂纷乱);淆讹(搅乱,弄错)

(4)

彻底地搀和;搅合 [mix]

澄之不清,淆之不浊,不可量也。--《后汉书》

淆乱

xiáoluàn

[confuse] 混淆,混乱

淆乱视听

淆杂

xiáozá

[mix] 混杂

纷然淆杂。--于邵《与裴虬书》

淆

xiáo ㄒㄧㄠˊ

混乱,错杂~乱。混~。~惑。

郑码vogq,u6dc6,gbkcffd

笔画数11,部首氵,笔顺编号44134132511

Từ liên quan

靪淆纷淆浑淆厖淆溷淆紊淆玉石混淆淆舛淆荡淆讹淆混淆溷淆惑淆乱淆紊淆杂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
洨崤誵殽筊

English

confused, mixed up, in disarray