字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán渫

渫

Pinyin

xiè

Bộ thủ

氵

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰氵枼

Thứ tự nét

Nghĩa

渫 xie 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 12 渫

xiè

(1)

淘,淘去泥污 [dredge]

渫,除去也。从水,枼声。--《说文》

井渫不食,为我心恻。--《易·井》

(2)

排出气体或液体 [discharge]

渫之以尾闾。--《文选·江赋》

(3)

泄漏 [leak]

泰和二年,上以弥封官渫语于举人,敕自今女直司则用右选汉人封,汉人司则以女直司封。--《金史》

(4)

散布;消散 [disperse]

富人有爵,农民有钱,粟有所渫。--《汉书》

(5)

又如渫云(飘散的云);渫雨(飘洒的雨)

(6)

姓

渫

xiè ㄒㄧㄝ╝

(1)

除去,淘去污泥。

(2)

泄,疏通。

(3)

姓。

郑码vezf,u6e2b,gbke4cd

笔画数12,部首氵,笔顺编号441122151234

Từ liên quan

浃渫井渫井渫不食浚渫潜渫漏渫清渫渫渎渫黩渫恶渫渫渫渫渫血渫雨渫云越渫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塮祄絬齛禼藌媟卨糹韈伳灺

English

to scatter, to disperse; high tide