字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
準
準
Pinyin
zhǔn
Bộ thủ
氵
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱淮十
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“準”有关的包含有“準”字的成语 查找以“準”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
緈
准
凖
English
standard, accurate; to permit, to approve, to allow