字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán溻

溻

Pinyin

tā

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵⿱日羽

Thứ tự nét

Nghĩa

溻 ta 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 溻

tā

〈动〉

湿 [wet]。如溻湿(浸湿);天太热,我的衣服都溻了

溻

tā ㄊㄚˉ

出汗把衣服、被褥等弄湿~渍。衣服都~透了。

郑码vkyy,u6ebb,gbke4e2

笔画数13,部首氵,笔顺编号4412511541541

Từ liên quan

溻湿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褟祂咜趿铊塌遢他它她

English

wet