字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滀

滀

Pinyin

chù / xù

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Nghĩa

滀 chu、xu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滀1

chù

〈动〉

(1)

水积聚 [(of water) accumulate]。如滀水(蓄积的水);

(2)

郁结;聚集而不发泄 [pent up]。如滀漯(聚集的样子)

滀

chù

〈形〉

湍急 [rapid]

滀水高陵。--《后汉书·公孙瓒传》

另见xù

滀2

xù

另见chù

滀仕

xùshì

[a place name in viet nam] 越南地名

滀1

chù ㄔㄨ╝

(1)

积聚镜湖~众水。”

(2)

郁结夫忿~之气,散而不反。”

(3)

湍急~水高陵。”

郑码vszk,u6ec0,gbk9ce4

笔画数13,部首氵,笔顺编号4414155425121

滀2

xù ㄒㄩ╝

〔~仕〕越南地名。

郑码vszk,u6ec0,gbk9ce4

笔画数13,部首氵,笔顺编号4414155425121

Từ liên quan

渟滀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畜