字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滠

滠

Pinyin

shè

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵聂

Thứ tự nét

Nghĩa

滠 she 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滠

(1)

灄

shè

(2)

水名 [she river]。有二源一出湖北省红安县,一出河南省罗山县,至黄陂县合而南流,纳诸湖水,入长江

滠

(灄)

shè ㄕㄜ╝

〔~水〕水名,在中国湖北省。

郑码vcxx,u6ee0,gbke4dc

笔画数13,部首氵,笔顺编号4411221115454

Từ liên quan

浮滠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騧摄蠂赦弽慑厍设社舎射涉

English

a river in Hubei province