字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
澆 - jiāo | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
澆
澆
Pinyin
jiāo
Bộ thủ
氵
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰氵堯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鐎
鷮
鹪
簥
鲛
嶕
憍
膲
礁
浇
茭
骄
English
to spray, to sprinkle, to water