字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán濉

濉

Pinyin

suī

Bộ thủ

氵

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰氵睢

Thứ tự nét

Nghĩa

濉 sui 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 16 濉

suī

(1)

水名 [sui river]

(2)

在安徽省北部。东南流入洪泽湖

濉、漳、江、汉,楚之望也。--《韩诗外传》

(3)

在福建省西部

濉江,在[建宁]县治南,本名绥江,以绥成县名。--《读史方舆纪要·福建四》

濉

suī ㄙㄨㄟˉ

〔~河〕水名,源出中国安徽省,流至江苏省入洪泽湖。

郑码vlni,u6fc9,gbke5a1

笔画数16,部首氵,笔顺编号4412511132411121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鞖夊虽倠哸荽荾眭滖

English

the name of a river