字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瀵

瀵

Pinyin

fèn

Bộ thủ

氵

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰氵糞

Thứ tự nét

Nghĩa

瀵 fen 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 20 瀵

fèn

〈动〉

(1)

水由地面下喷出漫溢 [gush]

有水涌出,名曰神瀵。--《列子·汤问》

(2)

又如瀵泉(陕西把从地层深处喷出地表的水叫做瀵泉)

瀵

fèn ㄈㄣ╝

水由地面下喷出漫溢。

郑码vueo,u7035,gbke5af

笔画数20,部首氵,笔顺编号44143123425121122134

Từ liên quan

神瀵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弅奋忿偾愤粪份膹鲼奮憤糞

English

the name of a river