字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犄

犄

Pinyin

jī

Bộ thủ

牜

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰牛奇

Thứ tự nét

Nghĩa

犄 ji 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 12 犄

jī

牵制 [pin down]。如犄角之势(原指捕鹿时一面拉住鹿腿,一面抓住鹿角◇常用来比喻相互配合,夹击敌人)

犄

jī

牛角或羊角对向的 [facing-point]。如犄角子(亦作犄角”。墙边角落)

犄角

jījiǎo

(1)

[corner]

(2)

线、棱或边相接的地方;棱角

桌子犄角

(3)

墙边角落

屋子犄角

(4)

[horn;antler]∶动物的角

羊犄角

犄

jī ㄐㄧˉ

〔~角〕a.兽角,如牛~~”;b.棱角,如桌子~~儿”;c.角落,如墙~~儿”。

郑码mbaj,u7284,gbkeaf7

笔画数12,部首牜,笔顺编号312113412512

Từ liên quan

眼犄角儿嘴犄角

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牿牾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

animal horns