字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犟

犟

Pinyin

jiànɡ

Bộ thủ

牛

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱强牛

Thứ tự nét

Nghĩa

犟 jiang 部首 牛 部首笔画 04 总笔画 16 犟

stubborn;

犟

jiàng

脾气固执的 [obstinate;stubborn]。如犟牛筋(喻指倔强之人);犟嘴(顶嘴,强辩)

犟劲

jiàngjìn

[stubborness] 顽强的意志、劲头,倔犟固执的样子

犟

jiàng ㄐㄧㄤ╝

同强3”。

郑码yzim,u729f,gbkeaf1

笔画数16,部首牛,笔顺编号5152512512143112

Từ liên quan

犟劲倔犟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牛牟牸牢牴犎牮牵犁牽犀犂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
単匠櫤謽洚绛弶酱摾滰嵹醤

English

stubborn