字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犨

犨

Pinyin

chōu

Bộ thủ

牛

Số nét

20画

Thứ tự nét

Nghĩa

犨 chou 部首 牛 部首笔画 04 总笔画 20 犨

chōu

纯

(1)

牛喘息声 [sound of ox's breath]

犨,牛息声。--《说文》

(2)

水名。在今河南省鲁山县境 [chou river]

滍水又东,犨水注之。--《水经注·滍水》

犨

chōu

纯

突出 [projecting]

南家之墙犨于前而不直。--《吕氏春秋》

犨

chōu ㄔㄡˉ

(1)

牛喘息的声音。

(2)

突出南家之墙~于前而不直”。

郑码ninm,u72a8,gbka0df

笔画数20,部首牛,笔顺编号32411121324111213112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牛牟牸牢牴犎牮牵犁牽犀犂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瘳犫抽