字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狯

狯

Pinyin

kuài

Bộ thủ

犭

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰犭会

Thứ tự nét

Nghĩa

狯 kuai 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 09 狯

(1)

獪

kuài

(2)

(形声。从犬,会声。本义狡猾) 同本义(含有诡计多端而又易败露的意思) [crafty;cunning]

狯,狡狯也。--《说文》

马三宝,性敏狯。--《新唐书·裴寂传附马三宝》

陟有吏干,性狡狯。--《宋史·侯陟传》

(3)

又如狡狯(狡猾);狯猾(狡猾)

狯

(獪)

kuài ㄎㄨㄞ╝

狡猾狡~。

郑码qmbz,u72ef,gbke1f6

笔画数9,部首犭,笔顺编号353341154

Từ liên quan

狂狯老狯奸狯谲狯狯胡狯险贪狯黠狯险狯驵狯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巜坬弜块快侩郐哙脍筷鲙旝

English

sly, cunning, crafty