字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璩

璩

Pinyin

qú

Bộ thủ

王

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰王豦

Thứ tự nét

Nghĩa

璩 qu 部首 王 部首笔画 04 总笔画 17 璩

qú

〈名〉

(1)

耳环 [ear-ring]

璩,环属。--《说文新附》

(2)

玉名 [a jade name]

绡绮为席,犀璩为镇。--邹阳《酒赋》

璩

qú ㄑㄩˊ

(1)

古代的一种耳环。

(2)

姓。

郑码cigq,u74a9,gbke8b3

笔画数17,部首王,笔顺编号11212153151353334

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衦璼渢瞿癯衢菃衐鸲渠佢劬

English

jade ring; jade earring; surname