字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畀

畀

Pinyin

bì

Bộ thủ

田

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱田丌

Thứ tự nét

Nghĩa

畀 bi 部首 田 部首笔画 05 总笔画 08 畀

bì

(1)

给与 [give]

彼姝者子,何以畀之。--《诗·鄘风·干旄》

分曹卫之田以畀宋人。--《左传·僖公二十八年》

(2)

又如畀赋(赋予;给)

畀予

bìyǔ

[give] 给,给予

畀予豺虎

畀

bì ㄅㄧ╝

给与投~豺虎。

郑码kian,u7540,gbkeeaf

笔画数8,部首田,笔顺编号25121132

Từ liên quan

畀付畀矜赋畀简畀秉畀炎火顾畀倚畀蒸畀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畅画畟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

to give