字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
疊
疊
Pinyin
dié
Bộ thủ
田
Số nét
22画
Cấu trúc
⿱畾冝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
电
甲
甴
申
田
由
甸
町
男
畀
畅
画
Chữ đồng âm
Xem tất cả
踠
鐡
鮙
挃
苵
迭
垤
恎
绖
胅
瓞
戜
English
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate