字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疒

疒

Pinyin

bìnɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿻广冫

Thứ tự nét

Nghĩa

疒 ne 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 05 疒

nè ㄋㄜ╝

(1)

倚,靠着。

(2)

病。

郑码taaa,u7592,gbkf0da

笔画数5,部首疒,笔顺编号41341

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傡摒誁併垪栤病

English

sickness, disease