字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疠

疠

Pinyin

lì

Bộ thủ

疒

Số nét

8画

Cấu trúc

⿸疒万

Thứ tự nét

Nghĩa

疠 li 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 08 疠

(1)

皁

lì

(2)

恶疮;麻风 [leprosy]

疠,恶疾也。--《说文》

伯牛有疾,先儒以为疠也。--《论语》

已大风挛踠瘘疠。--唐·柳宗元《捕蛇者说》

(3)

如疠风(麻风病);疠人(患染恶疾的人);疠痎(恶性疟疾)

(4)

疫病 [pestilence]

四时皆有疠疾。--《周礼·疾医》

天有菑疠。--《左传·哀公六年》

(5)

又如疠疾(疠瘥。疫病);疠气(能致疫病的恶气);疠疫(瘟疫);疠役(流行性传染病。即瘟疫)

疠1

(皁)

lì ㄌㄧ╝

(1)

瘟疫~疫。

(2)

恶疮。

(3)

杀。

郑码taym,u75a0,gbkf0dd

笔画数8,部首疒,笔顺编号41341153

疠2

(皁)

lài ㄌㄞ╝

古同癞”,癞病。

郑码taym,u75a0,gbkf0dd

笔画数8,部首疒,笔顺编号41341153

Từ liên quan

疥疠饥疠瘥疠病疠疾疠沴疠疠瘥疠疵疠风疠疾疠痎疠气疠人疠痟疠疫驱疠疟疠群疠温疠炎疠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疟疝疡疤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

sore, ulcer; plague, pestilence