字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疬

疬

Pinyin

lì

Bộ thủ

疒

Số nét

9画

Cấu trúc

⿸疒历

Thứ tự nét

Nghĩa

疬 li 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 09 疬

(1)

癧

lì

(2)

--见瘰疬”(luǒlì)。病名。瘰疬。如疬疡(汗斑。由一种霉菌引起的皮肤病)

疬

(癧)

lì ㄌㄧ╝

〔瘰(luǒ)~〕见瘰”。

郑码tgym,u75ac,gbkf0df

笔画数9,部首疒,笔顺编号413411353

Từ liên quan

瘰疬鬣疬疬疡疬疡风

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

scrofulous swellings or lumps