字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痦

痦

Pinyin

wù

Bộ thủ

疒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸疒吾

Thứ tự nét

Nghĩa

痦 wu 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 12 痦

wù

痦子

wùzi

[nevus, naevus] 皮肤上隆起的红色或黑褐色的痣

痦

wù ㄨ╝

〔~子〕人身上长出的突起的痣。

郑码tbxj,u75e6,gbkf0ed

笔画数12,部首疒,笔顺编号413411251251

Từ liên quan

痦子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊阢伆屼岉

English

spot, mole, birthmark