字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痪

痪

Pinyin

huàn

Bộ thủ

疒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸疒奂

Thứ tự nét

Nghĩa

痪 huan 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 12 痪

huàn

瘫痪 [paralysis]

痪,瘫痪,四体麻痹不仁,皆因风寒暑湿所致。--《正字通》

[水萍] 治左瘫右痪。--《本草纲目》

痪

huàn ㄏㄨㄢ╝

〔瘫~〕见瘫”。

郑码trlg,u75ea,gbkbbbe

笔画数12,部首疒,笔顺编号413413525134

Từ liên quan

痪瘫痶痪瘫痪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞣幻奂宦唤换浣涣烉患梙焕

English

numbness, paralysis