字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
痲
痲
Pinyin
mā
Bộ thủ
疒
Số nét
11画
Cấu trúc
⿸疒林
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“痲”有关的包含有“痲”字的成语 查找以“痲”打头的成语接龙
Từ liên quan
痲痹
痲痹不仁
痲疯
痲木
痲疹
痲子
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
痺
痙
疔
疖
疗
瘲
疙
疚
疠
疟
疝
疡
Chữ đồng âm
Xem tất cả
妈
媽
English
pock-marked; measles; leprosy