字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘐

瘐

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

疒

Số nét

13画

Cấu trúc

⿸疒臾

Thứ tự nét

Nghĩa

瘐 yu 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 13 瘐

yǔ

〈动〉

(1)

忧郁 [worry]。如瘐瘐(忧郁之病);瘐困(疲乏)

(2)

囚犯在狱中因饥寒致病 [ill in prison]。如瘐弊(囚犯病困)

瘐毙

yǔbì

[die of illness or malnutrition in prison] 瘐死

把他拿住了,在狱中瘐毙了他,算抵贾似道的命的。--《痛史》

瘐死

yǔsǐ

[die of hunger or disease in prison] 囚犯在狱中病死

今系者或以掠辜,若饥寒,瘐死狱中,何用心逆人道也!--《汉书·宣帝纪》

那门毒刑不过,便瘐死了。--清·吴趼人《二十年目睹之怪现状》

瘐

yǔ ㄩˇ

〔~死〕古代指囚犯因受刑、冻饿、生病而死在监狱里,现在称监毙”。

郑码tnod,u7610,gbkf0f5

笔画数13,部首疒,笔顺编号4134132151134

Từ liên quan

瘐毙瘐弊瘐困瘐死瘐瘐瘐瘐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈鄅蘰瑀伛宇屿羽俣挧禹

English

cold, hungry; to mistreat a prisoner