字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘰

瘰

Pinyin

luǒ

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒累

Thứ tự nét

Nghĩa

瘰 luo 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘰

luǒ

瘰疬

luǒlì

[scrofula] 病名。颈项或腋窝的淋巴结结核,患处发生硬块,溃烂后流脓,不易愈合

瘰

luǒ ㄌㄨㄛˇ

〔~疬〕中医指结核菌侵入淋巴结,发生核块的病,多在颈部。俗称疬子颈”,有些地区称老鼠疮”。

郑码tkz,u7630,gbkf1a7

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134125121554234

Từ liên quan

瘯瘰瘰串瘰疬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓏舏剆裸蠃倮曪

English

scrofula, swellings