字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán皑

皑

Pinyin

ái

Bộ thủ

白

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰白岂

Thứ tự nét

Nghĩa

皑 ai 部首 白 部首笔画 05 总笔画 11 皑

white;

皑

(1)

皚

ái

(2)

(形声。从白,豰声。字亦作溰。本义霜雪洁白) 洁白 [pure white]

皑,霜雪之白也。--《说文》

漂积雪之皑皑兮。--刘歆《遂初赋》

浩浩皑皑。--枚乘《七发》。注高白之貌。”

皑如山上雪。--古乐府《白头吟》。

(3)

又如皑白;皑雪(白雪。比喻素服)

皑皑

ái ái

[pure white] 形容洁白的样子。常用来形容雪和为雪所覆盖的事物

白雪皑皑

皑

(皚)

ái ㄞˊ

洁白的样子,多形容霜雪~白。~~白雪。

郑码nkly,u7691,gbkb0a8

笔画数11,部首白,笔顺编号32511252515

Từ liên quan

白皑皑白皑皑皑皑皑皑皑白皑雪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皕白百皒皂的皈皇皆皋皅皎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騣啀捱凒溰癌皚

English

brilliant white; as white as snow