字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眍

眍

Pinyin

kōu

Bộ thủ

目

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰目区

Thứ tự nét

Nghĩa

眍 kou 部首 目 部首笔画 05 总笔画 09 眍

(1)

瞘

kōu

(2)

眼珠深陷 [(of the eyes)sink in]

(3)

又如眍兜(凹陷);眍挠(凹陷不正)

眍

(瞘)

kōu ㄎㄡˉ

眼睛深陷的样子~瞜。~眼。大病一场,眼睛都~进去了。

郑码lhos,u770d,gbkedee

笔画数9,部首目,笔顺编号251111345

Từ liên quan

眍兜眍瞜眍o

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抠芤剾彄摳瞘

English

sunken eyes