字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眾 - zhòng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
眾
眾
Pinyin
zhòng
Bộ thủ
目
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱罒众
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
眳
目
眔
盯
睘
県
眬
盲
盱
直
眈
盾
Chữ đồng âm
Xem tất cả
衆
English
multitude, crowd; masses, public