字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞅

瞅

Pinyin

chǒu

Bộ thủ

目

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰目秋

Thứ tự nét

Nghĩa

瞅 chou 部首 目 部首笔画 05 总笔画 14 瞅

look at; see;

瞅

(1)

矁

chǒu

(2)

[方]∶看;望 [look at]。如瞅?(看望与关怀);瞅了一眼

瞅见

chǒujiàn

[see] [方]∶看见

他瞅见我来了

瞅空儿

chǒukòngr

[find a chance] 抽时间;找机会

这件事你瞅空儿和他谈谈

瞅

chǒu ㄔㄡˇ

看~见(看见)。~空(看机会,找闲空)。~睬(答理)。

郑码lmuo,u7785,gbkb3f2

笔画数14,部首目,笔顺编号25111312344334

Từ liên quan

瞅瞅采瞅睬瞅见瞅紧瞅空瞅问瞅粘瞅准近瞅子溜瞅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丑吜杽乪

English

to see, to look at, to gaze at