字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán矬

矬

Pinyin

cuó

Bộ thủ

矢

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰矢坐

Thứ tự nét

Nghĩa

矬 cuo 部首 矢 部首笔画 05 总笔画 12 矬

cuó

(1)

身材短小 [short]。如矬矬(矮小;低矮);矬人(躯干短小的人);矬小(指躯干短小;矮小);矬矮(矮小)

(2)

容貌丑陋 [ugly]。如矬陋(短小丑陋)

矬

cuó

(1)

将身子蜷缩起来 [bend]。如矬身(蹲下身体)

(2)

下坠 [fall]。如日已矬西

矬子

cuózi

[a short person;dwarf] 身材短小的人

矬子里选将军

矬

cuó ㄘㄨㄛˊ

身材矮~个子。

郑码maob,u77ec,gbkeff3

笔画数12,部首矢,笔顺编号311343434121

Từ liên quan

矮矬欹矬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
矢矣知矩矧矦矫短矮矯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹾虘嵯嵳痤

English

short; a dwarf