字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán矸

矸

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

石

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰石干

Thứ tự nét

Nghĩa

矸 gan 部首 石 部首笔画 05 总笔画 08 矸

gān

矸石

gānshí

[waste rock] 采矿过程(开拓、掘进、剥离、回采)中,从井下或露天矿场开采出的或混入矿石中的岩石

矸子

gānzi

[waste rock] 矸石的通称

矸

gān ㄍㄢˉ

〔~石〕夹杂在煤里的石块。亦称矸子”。

郑码gaed,u77f8,gbkedb7

笔画数8,部首石,笔顺编号13251112

Từ liên quan

丹矸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矿码矽矻砭砗

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶玕肝坩泔苷柑竿疳酐

English

cliff; rock