字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硪

硪

Pinyin

wò

Bộ thủ

石

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰石我

Thứ tự nét

Nghĩa

硪 wo 部首 石 部首笔画 05 总笔画 12 硪

wò

石硪 [punner]。砸地基或打桩等用的一种工具。通常是一块圆形石头,周围系着几根绳子。如硪筑(用石硪夯筑)

硪

wò ㄨㄛ╝

用人力砸地基或打桩等用的工具~子(四周系着绳子的圆形石头或铁饼)。打~。

郑码gmhm,u786a,gbkedd2

笔画数12,部首石,笔顺编号132513121534

Từ liên quan

砢硪石硪硪碌硪筑硏硪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膐瓁龌仴沃肟卧偓媉幄握渥

English

a flat stone used as a mortar