字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán窀

窀

Pinyin

zhūn

Bộ thủ

穴

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱穴屯

Thứ tự nét

Nghĩa

窀 zhun 部首 穴 部首笔画 04 总笔画 09 窀

zhūn

窀穸

zhūnxī

(1)

[grave]∶墓穴

惟汝之窀穸尚未谋耳。--清·袁枚《祭妹文》

(2)

[bury]∶埋葬

轮移北隍,窀穸东麓。--《文选·谢惠连·祭古冢文》

窀

zhūn ㄓㄨㄣˉ

〔~穸〕墓穴;厚葬。

郑码wohz,u7a80,gbkf1b8

笔画数9,部首穴,笔顺编号445341525

Từ liên quan

穸窀窀窆窀堲窀夕窀穸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
穴穵究穷空穹穸窆穿窃突窍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宒迍肫谆衠諄

English

to bury