字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán窅

窅

Pinyin

yǎo

Bộ thủ

穴

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱穴目

Thứ tự nét

Nghĩa

(会意。从穴中目,表示目深。本义:深目)。

眼睛深陷的样子。

深远。

精深的样子;深奥的样子。

怅惘貌。

Từ liên quan

幻窅旷窅辽窅深窅疏窅窅蔼窅霭窅胅窅尔窅黑窅豁窅论窅漫窅昧窅密窅眇窅渺窅邈窅冥窅默

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
穴穵究穷空穹穸窆穿窃突窀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媞岆杳殀狕穾咬柼窈舀偠崾

English

deep, far, hollow; sad; sunken eyes