字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筅

筅

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

竹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱⺮先

Thứ tự nét

Nghĩa

筅 xian 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 12 筅

(1)

箲

xiǎn

(2)

炊帚,刷帚。用竹丝等做成的洗刷锅、碗、杯等的用具 [potscouring brush]

当中放着三抽屉桌,…以至茶筅、漱盂许多零星器具。--《儿女英雄传》

筅帚

xiǎnzhǒu

[potscouring brush] [方]∶竹丝做的炊帚;刷帚

筅

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

炊帚,用竹子等做成的刷锅、碗的用具~帚。

郑码mmrd,u7b45,gbkf3da

笔画数12,部首竹,笔顺编号314314312135

Từ liên quan

茶筅筤筅筅箒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭藓鍌燹顕幰櫶韅灦冼显

English

bamboo brush