字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箅

箅

Pinyin

bì

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮畀

Thứ tự nét

Nghĩa

箅 bi 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箅

bì

蒸锅中的竹屉◇指有空隙而能起间隔作用的器具 [bamboo steamer]

箅,所以蔽甑底者也。从竹,畀声。--《说文》。按,甑以蒸饭,底有七穿以竹席蔽之。

敝箅不能救 盐池之碱,阿胶不能止黄河之浊。--北周·庾信《哀江南赋》

箅子

bìzi

[grate] 一种有网眼用以隔物的器具。如蒸锅中的竹屉等

箅

bì ㄅㄧ╝

〔~子〕有空隙而能起间隔作用的片状器具,如竹~~”、纱~~”。

郑码mkan,u7b85,gbkf3eb

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431425121132

Từ liên quan

迦箅香

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼