字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箦

箦

Pinyin

zé

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮责

Thứ tự nét

Nghĩa

箦 ze 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箦

(1)

簀

zé

(2)

(形声。从竹,责声。本义竹席)

(3)

同本义 [bamboo bed]

箦,如今北道以暠韍荐床,古人质素如此,后加以席,其席示谓之箦,床亦谓之箦。--《说文通训定声》

(4)

又如箦床(没铺竹席的床。泛指床)

(5)

粗篾席 [mat made of thick bamboo strips]

雎详死,即卷以箦,置厕中。--《史记·范雎蔡泽列传》

于屋下悬箦,令鸡宿上。--《农政全书》

箦

(簀)

zé ㄗㄜˊ

竹编床席。

郑码mclo,u7ba6,gbkf3e5

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431411212534

Từ liên quan

家箦易箦竹箦箦床招箦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沢蔶歵伬则泎泽迮啧帻舴溭

English

reed mat; bedding