字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篰

篰

Pinyin

bù

Bộ thủ

竹

Số nét

16画

Nghĩa

篰 bu 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 16 篰

bù

(1)

简册,简牍 [bamboo script]

(2)

[方]∶竹子编的篓子 [bamboo basket]

有客人贩到鲞鲑一舡,凡数百篰。--朱熹《按唐仲友第三状》

篰

bù ㄅㄨ╝

(1)

竹篓。

(2)

简牍。

郑码msjy,u7bf0,gbkba5e

笔画数16,部首竹,笔顺编号3143144143125152

Từ liên quan

笼篰箬篰天篰竹篰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
不布佈吥步咘怖歩钚勏埗悑