字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篼

篼

Pinyin

dōu

Bộ thủ

竹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱⺮兜

Thứ tự nét

Nghĩa

篼 dou 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 17 篼

dōu

(1)

饲马器 [feeding trough]

篼,食马器也。--《说文》

(2)

盛东西的竹器,也有用藤或柳条做成的 [wares made of bamboo,rattan,etc.]。如背篼

(3)

竹制的小轿。多用于行山路,通称篼子 [bamboo's mountain-chair]。如篼笼

竹制的简单小轿

篼子

dōuzi

[bamboo sedan] 走山路坐的竹轿,一般用竹椅子捆在两根竹竿上做成

篼

dōu ㄉㄡˉ

盛东西用的竹器,亦有用藤或柳条做成的背~。

〔~子〕走山路坐的竹轿,一般用竹椅捆在两根竹竿上做成。

郑码mrxr,u7bfc,gbkf3fb

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431432511355135

Từ liên quan

戽篼篼笼篼子箩篼冤篼鸳篼裺篼箢篼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剅唗兜蔸檟

English

wicker basket; sedan chair